tax evasion
Định nghĩa
Danh từ: - Hành vi trốn thuế: "tax evasion" chỉ hành động cố ý không nộp thuế, thường bằng cách khai báo sai sự thật (ví dụ: báo cáo thu nhập thấp hơn thực tế hoặc che giấu tài sản).
Ví dụ sử dụng
- (Doanh nhân đó bị bắt vì tội trốn thuế sau khi giấu hàng triệu đô la trong các tài khoản nước ngoài.)
- (Trốn thuế là một tội nghiêm trọng có thể dẫn đến phạt nặng và bỏ tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be found guilty of tax evasion": bị kết tội trốn thuế.
- He was found guilty of tax evasion and sentenced to three years in prison. (Anh ta bị kết tội trốn thuế và lĩnh án ba năm tù.)
- "to commit tax evasion": thực hiện hành vi trốn thuế.
- Many wealthy individuals attempt to commit tax evasion through complex financial schemes. (Nhiều cá nhân giàu có cố gắng thực hiện hành vi trốn thuế thông qua các kế hoạch tài chính phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tax evader (danh từ): người trốn thuế.
- Tax evaders often face severe legal consequences. (Người trốn thuế thường phải đối mặt với hậu quả pháp lý nghiêm trọng.)
- Tax avoidance (danh từ): tránh thuế (hợp pháp), khác với trốn thuế (bất hợp pháp).
- Tax avoidance is legal, while tax evasion is a crime. (Tránh thuế là hợp pháp, trong khi trốn thuế là tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Tax fraud: gian lận thuế (thường được dùng thay thế cho "tax evasion").
- Evasion of tax: trốn tránh thuế (cụm từ tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get away with tax evasion: thoát khỏi tội trốn thuế.
- He thought he could get away with tax evasion, but the authorities caught him. (Anh ta nghĩ mình có thể thoát tội trốn thuế, nhưng cơ quan chức năng đã bắt được hắn.)
Thành ngữ liên quan
- Cook the books: gian lận sổ sách kế toán (thường liên quan đến trốn thuế).
- The accountant was caught cooking the books to help his client with tax evasion. (Kế toán viên bị bắt quả tang gian lận sổ sách để giúp khách hàng trốn thuế.)